Sổ đầu đuôi XSMT ngày 05/11/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 05/11/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 ×2
1 13 14 ×2 15 18
2 20 22 24 25 28 ×2 29
3 30 ×2 31 ×2 33 ×2 37 ×2 38
4 40
5 51 ×2 53 ×2 54 58 59
6 60 63 64 67 ×2 69 ×3
7 71 ×2 73 ×2 76
8 80 81 82 83 85 86 88
9 93

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định ĐB
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 04: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 13: Quảng Bình G.5
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 15: Quảng Bình G.8
  • 18: Bình Định G.4
  • 20: Bình Định G.7
  • 22: Quảng Trị G.7
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 25: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Trị G.6
  • 30: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 31: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.5
  • 33: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.6
  • 40: Quảng Bình ĐB
  • 51: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 53: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.2
  • 54: Bình Định G.4
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.1
  • 60: Bình Định G.1
  • 63: Bình Định G.8
  • 64: Bình Định G.6
  • 67: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 69: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
  • 73: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Trị G.3
  • 80: Bình Định G.4
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Trị G.3
  • 88: Quảng Trị ĐB
  • 93: Quảng Bình G.4