Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 02 ×2 04 |
| 1 | 10 ×2 11 12 ×2 14 15 17 19 ×2 |
| 2 | 20 ×2 22 24 |
| 3 | 31 34 35 37 ×2 39 |
| 4 | 43 44 ×2 46 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 62 63 64 69 |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | 82 83 84 ×2 85 86 ×2 88 89 |
| 9 | 90 91 93 94 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.2
- 01: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
- 02: Bình Định G.8, Quảng Bình G.3
- 04: Quảng Bình G.4
- 10: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.6
- 11: Quảng Bình G.4
- 12: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
- 14: Bình Định G.3
- 15: Bình Định G.6
- 17: Quảng Trị G.4
- 19: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.3
- 20: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.8
- 22: Quảng Bình G.6
- 24: Quảng Trị ĐB
- 31: Bình Định G.7
- 34: Bình Định G.4
- 35: Quảng Trị G.4
- 37: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 39: Quảng Bình G.5
- 43: Bình Định G.6
- 44: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
- 46: Bình Định G.4
- 51: Quảng Trị G.6
- 52: Quảng Bình G.4
- 62: Quảng Trị G.3
- 63: Quảng Bình G.3
- 64: Quảng Bình G.2
- 69: Quảng Trị G.4
- 70: Quảng Trị G.4
- 73: Quảng Bình G.4
- 76: Quảng Trị G.8
- 82: Bình Định G.6
- 83: Quảng Trị G.5
- 84: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
- 85: Quảng Bình G.4
- 86: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
- 88: Quảng Bình G.4
- 89: Bình Định G.3
- 90: Bình Định G.4
- 91: Bình Định G.1
- 93: Quảng Bình G.6
- 94: Quảng Trị G.4
- 96: Bình Định G.4, Bình Định G.4