Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/01/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/01/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 08 ×2 09
1 10 ×2 12 ×2 14
2 21 22 27 29
3 30 ×2 31 34 ×2 35 ×2 39
4 40 46 49
5 51 53 54 ×2 55 ×2 58 ×2
6 69
7 72 74 76 77 ×2 79 ×2
8 81 ×2 82 83 85 ×3 87
9 91 93 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.3
  • 06: Bình Định G.8
  • 08: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.2
  • 09: Bình Định G.5
  • 10: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 12: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Trị G.8
  • 22: Bình Định G.2
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.4
  • 30: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.3
  • 34: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 35: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.3
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
  • 55: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.7
  • 74: Quảng Bình G.6
  • 76: Bình Định G.3
  • 77: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 82: Bình Định G.4
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 85: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 87: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Trị G.3
  • 93: Bình Định G.4
  • 96: Bình Định ĐB, Quảng Bình ĐB
  • 97: Quảng Bình G.1