Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 05 09
1 11 ×2 12 13 ×2 14 15 16 17
2 21 ×3 23
3 31 32 ×2 36 37 38 ×2
4 47 49 ×3
5 54 57
6 63 64 ×2 67 68 ×2 69
7 71 75 78
8 81 83 86 89 ×2
9 90 92 93 ×2 94 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.6
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 05: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.6
  • 11: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.3
  • 13: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Trị G.7
  • 15: Quảng Trị G.6
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.6
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Bình G.3
  • 32: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 36: Bình Định G.7
  • 37: Bình Định G.2
  • 38: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 54: Quảng Trị ĐB
  • 57: Bình Định ĐB
  • 63: Quảng Bình G.2
  • 64: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
  • 67: Quảng Bình G.6
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.8
  • 75: Quảng Trị G.2
  • 78: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.5
  • 83: Bình Định G.3
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3
  • 90: Quảng Bình G.7
  • 92: Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 94: Bình Định G.1
  • 96: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 97: Quảng Bình G.4