Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/02/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/02/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 05 ×2 08 09 ×3
1 11 ×2 13 14 16 18 19
2 23 26 27 28
3 30 31 32 35 36
4 41 43 ×2 44 ×2 46 ×2 48
5 55 58
6 65 67 68
7 70 71 74 75 77 ×3
8 85 ×2 86 ×2 88
9 94 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.7
  • 04: Bình Định G.2
  • 05: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 08: Bình Định G.3
  • 09: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 11: Bình Định G.6, Bình Định G.6
  • 13: Bình Định G.4
  • 14: Bình Định G.4
  • 16: Bình Định G.6
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Trị G.8
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Bình G.7
  • 31: Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.8
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 36: Bình Định G.7
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 46: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Trị ĐB
  • 65: Bình Định G.3
  • 67: Quảng Trị G.6
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 77: Bình Định G.5, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.1
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 86: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.1
  • 94: Quảng Bình ĐB
  • 96: Quảng Bình G.2
  • 97: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Bình G.4