Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 09
1 12 13 ×3 15 ×2 16 ×2 19
2 21 22 26 ×2
3 33 34 ×3 35 39 ×2
4 47 ×2 48 49 ×2
5 50 51 54 57 58
6 60 63 65 68
7 72 75 76 ×2 79
8 83 84 85 88 89 ×2
9 91 92 93 94 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.4
  • 09: Bình Định G.1
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 13: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
  • 15: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.5
  • 19: Quảng Bình G.5
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định G.3
  • 34: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3
  • 35: Quảng Bình G.3
  • 39: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 50: Quảng Trị G.2
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.2
  • 63: Bình Định G.4
  • 65: Bình Định G.7
  • 68: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 75: Bình Định G.6
  • 76: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị G.6
  • 84: Bình Định G.3
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.7
  • 91: Quảng Bình G.8
  • 92: Bình Định G.8
  • 93: Quảng Bình G.6
  • 94: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.3
  • 96: Bình Định G.5
  • 99: Bình Định G.4