Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/04/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/04/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 ×3 |
| 1 | 10 13 ×2 14 15 16 19 |
| 2 | 21 ×2 25 |
| 3 | 34 35 38 |
| 4 | 40 41 44 45 49 |
| 5 | 50 53 55 57 59 |
| 6 | 67 ×2 69 |
| 7 | 71 72 74 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên ĐB
- 07: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 10: Phú Yên G.2
- 13: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.5
- 14: Thừa Thiên Huế G.4
- 15: Phú Yên G.4
- 16: Thừa Thiên Huế G.4
- 19: Thừa Thiên Huế G.1
- 21: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 25: Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Phú Yên G.4
- 35: Phú Yên G.6
- 38: Phú Yên G.1
- 40: Thừa Thiên Huế G.8
- 41: Thừa Thiên Huế G.6
- 44: Thừa Thiên Huế G.6
- 45: Phú Yên G.8
- 49: Thừa Thiên Huế G.7
- 50: Thừa Thiên Huế ĐB
- 53: Thừa Thiên Huế G.6
- 55: Phú Yên G.4
- 57: Phú Yên G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Phú Yên G.4, Phú Yên G.5
- 69: Thừa Thiên Huế G.2
- 71: Phú Yên G.4
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Phú Yên G.3
- 76: Phú Yên G.7
- 80: Phú Yên G.4
- 99: Phú Yên G.6