Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×4 04 ×2 06 07
1 14 15 ×2 17
2 20 23 24 ×2 25
3 30 34 ×2 35 36 ×2 37 ×2 38 39 ×2
4 40 41 43 47
5 53 55 57 59
6 60 61 65 ×2 67
7 70 ×2 71 73 ×2 79 ×2
8 85 89
9 91 92

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 01: Quảng Bình G.6
  • 02: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 04: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 07: Bình Định G.8
  • 14: Bình Định G.6
  • 15: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.5
  • 20: Quảng Bình G.2
  • 23: Bình Định G.3
  • 24: Bình Định G.1, Bình Định G.6
  • 25: Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 34: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.8
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 36: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.7
  • 37: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Trị G.2
  • 41: Quảng Trị G.3
  • 43: Bình Định G.4
  • 47: Quảng Trị ĐB
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.4
  • 59: Bình Định G.7
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 65: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.6
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 71: Bình Định G.2
  • 73: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Bình G.3
  • 89: Bình Định G.3
  • 91: Quảng Bình G.8
  • 92: Quảng Trị G.5