Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 ×2 22 24 ×3 25 27 28 |
| 3 | 33 34 36 37 ×2 38 |
| 4 | 40 41 42 ×2 43 44 45 |
| 5 | 50 53 54 55 56 |
| 6 | 60 62 63 65 66 68 |
| 7 | 70 73 75 |
| 8 | 80 ×2 83 85 86 ×2 87 88 |
| 9 | 92 ×2 95 ×2 96 97 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 09: Quảng Trị G.4
- 11: Bình Định G.3
- 21: Bình Định G.2, Quảng Bình G.2
- 22: Quảng Trị G.3
- 24: Bình Định G.6, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 25: Bình Định G.4
- 27: Bình Định G.6
- 28: Quảng Bình ĐB
- 33: Bình Định G.4
- 34: Bình Định G.4
- 36: Quảng Trị G.4
- 37: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
- 38: Quảng Trị G.4
- 40: Quảng Bình G.4
- 41: Quảng Bình G.4
- 42: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 43: Bình Định G.3
- 44: Quảng Bình G.8
- 45: Bình Định G.5
- 50: Bình Định G.7
- 53: Bình Định G.1
- 54: Bình Định G.4
- 55: Quảng Bình G.1
- 56: Quảng Bình G.6
- 60: Quảng Bình G.4
- 62: Quảng Bình G.5
- 63: Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Trị G.2
- 66: Quảng Trị G.5
- 68: Quảng Trị G.4
- 70: Quảng Bình G.4
- 73: Quảng Bình G.7
- 75: Bình Định G.4
- 80: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.3
- 83: Quảng Trị ĐB
- 85: Quảng Bình G.6
- 86: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 87: Bình Định G.4
- 88: Bình Định ĐB
- 92: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 95: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
- 96: Quảng Trị G.6
- 97: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 98: Quảng Trị G.7