Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/08/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/08/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 ×2 |
| 1 | 12 13 ×2 14 15 ×3 16 17 19 |
| 2 | 21 23 24 27 |
| 3 | 31 35 36 38 39 |
| 4 | 45 48 ×2 49 ×2 |
| 5 | 52 53 ×2 54 55 59 |
| 6 | 66 ×2 67 ×2 |
| 7 | 71 74 76 ×2 79 |
| 8 | 80 ×2 81 ×2 83 ×2 85 86 |
| 9 | 91 93 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Bình Định G.4
- 07: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.2
- 12: Quảng Bình G.4
- 13: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.1
- 14: Bình Định G.6
- 15: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 16: Bình Định G.4
- 17: Quảng Trị G.6
- 19: Quảng Trị G.8
- 21: Quảng Bình G.3
- 23: Bình Định G.5
- 24: Bình Định G.7
- 27: Bình Định G.4
- 31: Bình Định ĐB
- 35: Quảng Bình G.1
- 36: Bình Định G.4
- 38: Quảng Trị ĐB
- 39: Quảng Trị G.5
- 45: Bình Định G.6
- 48: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
- 49: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
- 52: Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
- 54: Quảng Trị G.4
- 55: Bình Định G.4
- 59: Quảng Bình G.6
- 66: Bình Định G.3, Quảng Trị G.7
- 67: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 71: Quảng Trị G.4
- 74: Quảng Bình G.4
- 76: Bình Định G.3, Bình Định G.6
- 79: Quảng Bình ĐB
- 80: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
- 81: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 83: Bình Định G.1, Quảng Bình G.8
- 85: Bình Định G.8
- 86: Quảng Bình G.4
- 91: Quảng Trị G.4
- 93: Quảng Bình G.6
- 95: Quảng Trị G.6
- 98: Quảng Bình G.4