Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 05 06 09 |
| 1 | 10 13 15 17 19 |
| 2 | 23 ×2 28 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 42 46 49 |
| 5 | 51 54 59 |
| 6 | 60 62 67 |
| 7 | 72 75 78 79 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 92 95 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.4
- 03: Thừa Thiên Huế G.4
- 04: Phú Yên G.5
- 05: Phú Yên G.3
- 06: Phú Yên G.2
- 09: Phú Yên G.3
- 10: Thừa Thiên Huế ĐB
- 13: Phú Yên ĐB
- 15: Phú Yên G.6
- 17: Thừa Thiên Huế G.4
- 19: Thừa Thiên Huế G.6
- 23: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 28: Thừa Thiên Huế G.6
- 34: Phú Yên G.7
- 36: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Phú Yên G.4
- 46: Thừa Thiên Huế G.4
- 49: Phú Yên G.4
- 51: Phú Yên G.4
- 54: Thừa Thiên Huế G.6
- 59: Phú Yên G.4
- 60: Phú Yên G.8
- 62: Thừa Thiên Huế G.2
- 67: Phú Yên G.6
- 72: Thừa Thiên Huế G.1
- 75: Thừa Thiên Huế G.7
- 78: Thừa Thiên Huế G.4
- 79: Thừa Thiên Huế G.3
- 85: Phú Yên G.4
- 86: Thừa Thiên Huế G.8
- 92: Phú Yên G.4
- 95: Thừa Thiên Huế G.5
- 96: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.3
- 98: Thừa Thiên Huế G.4