Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 04 05 08 09
1 11 12 13 17 ×2
2 20 21 26 27
3 30 33 34 37 39
4 49 ×2
5 51 52 53 56 59
6 60 ×3 61 63 66 68 69
7 70 ×2 72 74 76 77
8 80 83 86 88 89 ×2
9 91 93 ×2 94 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 03: Quảng Bình G.7
  • 04: Quảng Bình G.3
  • 05: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Trị G.1
  • 12: Quảng Bình G.1
  • 13: Quảng Trị ĐB
  • 17: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Bình G.6
  • 21: Bình Định G.4
  • 26: Bình Định G.1
  • 27: Quảng Bình ĐB
  • 30: Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định G.5
  • 34: Quảng Trị G.6
  • 37: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Trị G.3
  • 49: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Bình G.6
  • 53: Quảng Bình G.2
  • 56: Quảng Bình G.8
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 60: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 61: Bình Định ĐB
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Trị G.8
  • 68: Bình Định G.4
  • 69: Bình Định G.6
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 72: Bình Định G.3
  • 74: Bình Định G.8
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 77: Bình Định G.2
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 83: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Bình G.3
  • 89: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.7
  • 93: Bình Định G.6, Quảng Trị G.5
  • 94: Bình Định G.6, Quảng Trị G.2
  • 99: Quảng Trị G.3