Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/09/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/09/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 05 ×2 07
1 13 17
2 21 23 27 ×2 28
3 33 34 36
4 43 ×2 47 49 ×3
5 55 57 ×2
6 60 62 65 68 ×4
7 73 74 78
8 80 82 83 86 ×3 87
9 91 92 ×3 93 94 95 ×2 96 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.4
  • 02: Kon Tum G.1
  • 03: Thừa Thiên Huế G.1
  • 05: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 07: Khánh Hòa G.1
  • 13: Khánh Hòa G.4
  • 17: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 21: Khánh Hòa G.4
  • 23: Thừa Thiên Huế G.4
  • 27: Kon Tum G.6, Thừa Thiên Huế G.6
  • 28: Kon Tum G.4
  • 33: Kon Tum G.4
  • 34: Thừa Thiên Huế G.3
  • 36: Khánh Hòa ĐB
  • 43: Kon Tum G.6, Thừa Thiên Huế G.7
  • 47: Thừa Thiên Huế G.8
  • 49: Khánh Hòa G.3, Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 55: Kon Tum G.3
  • 57: Khánh Hòa G.6, Kon Tum G.7
  • 60: Kon Tum G.4
  • 62: Kon Tum G.5
  • 65: Khánh Hòa G.4
  • 68: Khánh Hòa G.6, Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 73: Khánh Hòa G.4
  • 74: Khánh Hòa G.2
  • 78: Kon Tum G.8
  • 80: Khánh Hòa G.6
  • 82: Khánh Hòa G.4
  • 83: Kon Tum G.6
  • 86: Khánh Hòa G.3, Khánh Hòa G.8, Kon Tum ĐB
  • 87: Kon Tum G.4
  • 91: Kon Tum G.3
  • 92: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 93: Thừa Thiên Huế G.4
  • 94: Khánh Hòa G.5
  • 95: Kon Tum G.2, Kon Tum G.4
  • 96: Thừa Thiên Huế G.4
  • 97: Khánh Hòa G.7
  • 98: Thừa Thiên Huế G.4
  • 99: Thừa Thiên Huế G.6