Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/10/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/10/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 ×2 07 |
| 1 | 10 13 14 16 ×2 19 ×2 |
| 2 | 23 26 27 29 ×2 |
| 3 | 32 ×2 33 ×2 35 37 39 |
| 4 | 42 ×2 43 44 45 49 |
| 5 | 52 ×2 53 55 58 59 |
| 6 | 61 64 65 67 68 69 |
| 7 | 70 71 72 74 ×2 77 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 91 93 ×2 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Bình G.4
- 01: Bình Định G.4
- 03: Bình Định G.8, Quảng Bình G.8
- 07: Bình Định G.5
- 10: Bình Định G.4
- 13: Quảng Trị ĐB
- 14: Quảng Bình G.1
- 16: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
- 19: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 23: Bình Định G.4
- 26: Bình Định G.6
- 27: Quảng Bình G.2
- 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 32: Bình Định G.1, Quảng Bình ĐB
- 33: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 35: Quảng Bình G.4
- 37: Quảng Trị G.7
- 39: Quảng Bình G.6
- 42: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
- 43: Quảng Trị G.6
- 44: Quảng Trị G.6
- 45: Quảng Trị G.2
- 49: Quảng Bình G.4
- 52: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 53: Bình Định G.3
- 55: Bình Định G.3
- 58: Quảng Trị G.8
- 59: Quảng Trị G.6
- 61: Bình Định ĐB
- 64: Quảng Bình G.4
- 65: Quảng Trị G.4
- 67: Quảng Trị G.4
- 68: Quảng Bình G.3
- 69: Quảng Bình G.4
- 70: Quảng Bình G.7
- 71: Quảng Bình G.6
- 72: Bình Định G.2
- 74: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
- 77: Bình Định G.6
- 87: Quảng Bình G.6
- 89: Bình Định G.4
- 91: Bình Định G.4
- 93: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
- 94: Quảng Trị G.3