Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/10/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/10/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 08
1 10 13 16 17 18
2 21 24 25 29
3 30 ×2 31 ×2 32 ×2 34 38
4 40 ×2 41 45 49
5 50 51 52 56 57
6 61 62 66 68
7 71 ×2 75 79 ×2
8 82 ×2 83 84 87
9 90 ×2 91 92 93 94 96 97 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.3
  • 05: Quảng Bình ĐB
  • 08: Quảng Bình G.8
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 13: Bình Định G.6
  • 16: Quảng Trị G.3
  • 17: Quảng Bình G.6
  • 18: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 25: Quảng Bình G.7
  • 29: Quảng Bình G.5
  • 30: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.1
  • 32: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.1
  • 40: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 45: Bình Định G.5
  • 49: Quảng Trị G.6
  • 50: Bình Định G.2
  • 51: Quảng Trị G.3
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.7
  • 57: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.3
  • 62: Quảng Trị G.2
  • 66: Bình Định G.6
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 75: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 82: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định ĐB
  • 87: Quảng Bình G.1
  • 90: Bình Định G.3, Quảng Trị G.8
  • 91: Quảng Bình G.3
  • 92: Quảng Trị G.5
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định G.4
  • 96: Bình Định G.8
  • 97: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Trị G.6