Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×3 05 06 08 09 ×2
1 12 13 17
2 20 23 ×3 25 28 ×2
3 31 ×2 37
4 42 44
5 51 52 54 56 ×2 57 ×2 58
6 60 62 ×3 65 ×2 66 68
7 71 ×2 77 78 79
8 85 ×2 86 87 ×2
9 91 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.4
  • 03: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 05: Bình Định G.8
  • 06: Bình Định G.6
  • 08: Bình Định G.2
  • 09: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Bình G.6
  • 13: Bình Định ĐB
  • 17: Quảng Trị G.1
  • 20: Bình Định G.4
  • 23: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 25: Quảng Bình ĐB
  • 28: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.3, Quảng Bình G.8
  • 37: Quảng Trị G.2
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Bình G.5
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 57: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 58: Bình Định G.1
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 62: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 65: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Trị G.5
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4
  • 85: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 86: Bình Định G.6
  • 87: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Bình G.2
  • 94: Bình Định G.4
  • 95: Quảng Bình G.3
  • 97: Quảng Trị G.6