Sổ đầu đuôi XSMT ngày 06/12/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 06/12/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 ×2 09 ×2
1 11 12 13 15
2 21 22 24 ×2 25 ×2 29
3 31 ×2 32 33 34 38 39 ×2
4 41 45
5 54 56 ×2 59
6 60 ×2 63 65 68 69
7 74 76 79
8 80 83 84 87 89
9 91 92 ×2 93 94 96 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Bình G.8
  • 04: Quảng Trị G.1
  • 05: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 09: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 11: Bình Định G.4
  • 12: Quảng Bình G.2
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 15: Quảng Trị G.7
  • 21: Bình Định G.7
  • 22: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 29: Bình Định G.2
  • 31: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.6
  • 33: Quảng Bình G.7
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.8
  • 39: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 41: Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.4
  • 54: Bình Định G.5
  • 56: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 59: Bình Định G.8
  • 60: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 65: Quảng Trị G.6
  • 68: Quảng Bình G.6
  • 69: Bình Định G.6
  • 74: Quảng Trị G.2
  • 76: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 93: Quảng Trị ĐB
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.3
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 99: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4