Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/01/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/01/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04
1 11 12 13 15 18
2 20 21 22 ×3 26 ×2 27
3 30 31 33 ×2 34 36 38 39
4 40 42 ×2 43 46 47
5 51 53 56
6 61 66 67 68
7 71 74 78
8 81 82 83 ×2 84 87 88
9 90 ×2 92 ×2 93 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 04: Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Trị G.7
  • 12: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Trị G.6
  • 15: Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.6
  • 20: Bình Định G.4
  • 21: Bình Định G.4
  • 22: Bình Định ĐB, Bình Định G.5, Bình Định G.7
  • 26: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Bình G.8
  • 33: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.1
  • 36: Quảng Bình G.6
  • 38: Bình Định G.3
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Bình ĐB
  • 42: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 46: Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 51: Quảng Bình G.1
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 56: Quảng Trị G.8
  • 61: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.2
  • 71: Quảng Bình G.3
  • 74: Bình Định G.4
  • 78: Quảng Trị G.3
  • 81: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.7
  • 83: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 84: Bình Định G.6
  • 87: Quảng Trị G.5
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 90: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 93: Bình Định G.1
  • 96: Quảng Bình G.6
  • 99: Bình Định G.3