Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04 ×2 05 08
1 10 ×2 12 ×2 18 19
2 20 24 26 29 ×2
3 34
4 43 44 46 48
5 58 59
6 60 62 63 64 ×2 66
7 72 73 79
8 84 88
9 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đắc Lắc G.3, Quảng Nam G.4
  • 04: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 05: Quảng Nam G.6
  • 08: Quảng Nam G.1
  • 10: Đắc Lắc ĐB, Đắc Lắc G.4
  • 12: Đắc Lắc G.2, Quảng Nam G.4
  • 18: Đắc Lắc G.1
  • 19: Quảng Nam G.8
  • 20: Đắc Lắc G.6
  • 24: Đắc Lắc G.4
  • 26: Đắc Lắc G.6
  • 29: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam ĐB
  • 34: Đắc Lắc G.7
  • 43: Đắc Lắc G.8
  • 44: Quảng Nam G.4
  • 46: Quảng Nam G.5
  • 48: Đắc Lắc G.4
  • 58: Quảng Nam G.3
  • 59: Đắc Lắc G.5
  • 60: Đắc Lắc G.4
  • 62: Quảng Nam G.6
  • 63: Quảng Nam G.4
  • 64: Quảng Nam G.3, Quảng Nam G.6
  • 66: Quảng Nam G.4
  • 72: Đắc Lắc G.4
  • 73: Quảng Nam G.7
  • 79: Đắc Lắc G.4
  • 84: Đắc Lắc G.3
  • 88: Quảng Nam G.2
  • 99: Quảng Nam G.4