Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 07
1 11 12 14 16 18 ×2 19
2 23 26 29
3 31 32 33 ×3 36 37 39
4 42 ×2 43 44 46 47 ×2 48 ×2
5 50 ×2 55 56 59 ×2
6 64 65 69
7 76 ×5 78
8 83 84 ×2 89
9 93 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 02: Bình Định G.3
  • 07: Bình Định ĐB
  • 11: Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Trị G.1
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 19: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Bình G.2
  • 26: Quảng Bình G.6
  • 29: Bình Định G.1
  • 31: Quảng Trị ĐB
  • 32: Bình Định G.4
  • 33: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 36: Quảng Bình G.7
  • 37: Quảng Trị G.2
  • 39: Bình Định G.6
  • 42: Bình Định G.7, Quảng Bình ĐB
  • 43: Quảng Bình G.4
  • 44: Bình Định G.6
  • 46: Quảng Trị G.6
  • 47: Bình Định G.3, Quảng Bình G.1
  • 48: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 50: Bình Định G.5, Quảng Bình G.3
  • 55: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Trị G.6
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.2
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.7
  • 76: Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 89: Quảng Trị G.3
  • 93: Quảng Bình G.6
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Bình Định G.4