Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/08/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/08/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 07 ×2 08
1 10 12 13 15 16 17
2 21 24 25 28
3 33 ×2 34 37
4 41 ×3 42 44 45 46 ×2 48 49
5 51 52 57 ×2 58
6 64 65 ×2 67 68
7 71 72 73 ×2 74 75 78
8 80 82 84 85 88
9 93 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 07: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Trị G.6
  • 12: Quảng Bình ĐB
  • 13: Bình Định G.6
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Trị G.3
  • 17: Bình Định G.8
  • 21: Quảng Bình G.7
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.3, Quảng Trị G.5
  • 34: Bình Định G.4
  • 37: Quảng Bình G.3
  • 41: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 42: Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Trị G.2
  • 45: Bình Định G.4
  • 46: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Bình Định G.1
  • 57: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.4
  • 65: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.6
  • 68: Quảng Bình G.8
  • 71: Quảng Trị G.6
  • 72: Quảng Trị G.3
  • 73: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Bình G.3
  • 78: Bình Định ĐB
  • 80: Quảng Trị G.8
  • 82: Bình Định G.5
  • 84: Quảng Trị G.1
  • 85: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị ĐB
  • 94: Bình Định G.7
  • 95: Quảng Bình G.6