Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07
1 10 ×2 11 15 18 19 ×3
2 —
3 33 36 37 39
4 44
5 50 57
6 61 64
7 71 73 ×2 77 78
8 82 83 84 87 88 89
9 91 93 94 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.4
  • 07: Thừa Thiên Huế G.6
  • 10: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.5
  • 11: Thừa Thiên Huế G.4
  • 15: Thừa Thiên Huế G.4
  • 18: Thừa Thiên Huế G.8
  • 19: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.7
  • 33: Phú Yên G.4
  • 36: Phú Yên G.4
  • 37: Phú Yên G.1
  • 39: Phú Yên G.6
  • 44: Phú Yên G.4
  • 50: Thừa Thiên Huế G.1
  • 57: Phú Yên G.7
  • 61: Phú Yên G.3
  • 64: Thừa Thiên Huế G.4
  • 71: Phú Yên G.4
  • 73: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 77: Phú Yên G.4
  • 78: Phú Yên G.8
  • 82: Phú Yên G.6
  • 83: Phú Yên G.4
  • 84: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 87: Phú Yên ĐB
  • 88: Phú Yên G.5
  • 89: Thừa Thiên Huế G.4
  • 91: Thừa Thiên Huế G.3
  • 93: Phú Yên G.2
  • 94: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 96: Thừa Thiên Huế G.4
  • 99: Thừa Thiên Huế G.2