Sổ đầu đuôi XSMT ngày 07/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 07/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×3 04
1 14 16
2 22 23 24 26 27 ×2 29
3 31 35 39 ×2
4 43 ×2 44 46 49
5 51 52 53 ×2 54 ×2 55 ×2 57 ×3 58 ×2 59
6 60 63 ×2 67 68
7 77 78 79
8 84 89
9 91 94 ×2 98 99 ×4

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 04: Quảng Bình G.6
  • 14: Quảng Bình G.1
  • 16: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Trị G.2
  • 23: Quảng Bình G.7
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 26: Bình Định G.3
  • 27: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 29: Bình Định G.6
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 43: Bình Định G.3, Bình Định G.7
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Trị G.1
  • 51: Bình Định G.4
  • 52: Bình Định G.1
  • 53: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3
  • 55: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 57: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 58: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
  • 59: Quảng Trị G.3
  • 60: Bình Định G.4
  • 63: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.8
  • 77: Bình Định G.4
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình ĐB
  • 84: Quảng Trị G.7
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 91: Bình Định G.5
  • 94: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 98: Quảng Bình G.4
  • 99: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6