Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 07 08 09 |
| 1 | 14 15 19 ×3 |
| 2 | 21 25 28 |
| 3 | 30 ×2 32 35 36 |
| 4 | 40 41 45 ×2 46 47 49 |
| 5 | 55 56 57 ×2 |
| 6 | 60 63 65 68 69 |
| 7 | 71 ×2 72 ×2 75 79 |
| 8 | 81 82 ×2 83 84 ×2 86 87 89 ×2 |
| 9 | 93 94 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Bình Định G.6
- 03: Bình Định G.2
- 07: Quảng Bình G.4
- 08: Quảng Bình G.4
- 09: Quảng Bình G.3
- 14: Bình Định G.7
- 15: Quảng Trị G.2
- 19: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
- 21: Quảng Trị G.1
- 25: Quảng Bình ĐB
- 28: Quảng Trị G.4
- 30: Bình Định ĐB, Bình Định G.5
- 32: Quảng Trị ĐB
- 35: Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Bình G.4
- 40: Quảng Trị G.4
- 41: Quảng Trị G.6
- 45: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
- 46: Bình Định G.4
- 47: Quảng Trị G.4
- 49: Bình Định G.6
- 55: Bình Định G.4
- 56: Quảng Bình G.8
- 57: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.8
- 60: Quảng Bình G.3
- 63: Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Trị G.3
- 68: Bình Định G.3
- 69: Quảng Bình G.6
- 71: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 72: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 75: Bình Định G.4
- 79: Quảng Bình G.6
- 81: Quảng Trị G.6
- 82: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
- 83: Bình Định G.4
- 84: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
- 86: Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Bình G.4
- 89: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 93: Quảng Trị G.4
- 94: Quảng Trị G.5
- 95: Quảng Trị G.6
- 99: Bình Định G.4