Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 03 06 09
1 11 12 15 ×2 16 18 19
2 20 25 26 ×3 27 ×2 29
3 32 ×2 34 38
4 43 ×3 44 45 47 ×2 48 49 ×2
5 50 53 ×2
6 64 67
7 73
8 80 86 87
9 91 92 ×2 94 ×2 97 ×2 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.6
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 03: Quảng Trị G.4
  • 06: Bình Định G.6
  • 09: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình ĐB
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.8
  • 16: Quảng Trị G.2
  • 18: Bình Định G.8
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 25: Bình Định G.6
  • 26: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.3
  • 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.7
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 45: Bình Định G.2
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định G.3
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 53: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 64: Bình Định G.1
  • 67: Quảng Bình G.5
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 80: Quảng Trị G.5
  • 86: Bình Định G.6
  • 87: Quảng Trị G.7
  • 91: Bình Định G.4
  • 92: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2
  • 94: Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 97: Bình Định G.5, Quảng Trị G.1
  • 99: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6