Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 06 09
1 13 15 17 ×2
2 21 ×2 23 25 27 ×2
3 34 ×2 37 38 ×2 39
4 —
5 50 51 56 57 59
6 60 62 ×2 63 65 66 67 68 69
7 70 ×2 73 ×2 76 77 79
8 81 82 83 84 ×3 85 ×2 86
9 90 91 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.1
  • 03: Quảng Bình G.7
  • 04: Quảng Trị G.2
  • 06: Bình Định G.5
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 13: Quảng Bình G.8
  • 15: Quảng Bình G.6
  • 17: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 21: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Bình G.1
  • 25: Quảng Bình G.6
  • 27: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 38: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 51: Bình Định G.6
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 57: Bình Định G.2
  • 59: Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.3
  • 62: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 63: Quảng Trị G.8
  • 65: Bình Định G.8
  • 66: Bình Định G.6
  • 67: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 73: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 76: Quảng Bình G.2
  • 77: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Bình G.5
  • 81: Quảng Trị G.3
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 83: Bình Định G.3
  • 84: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 85: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 86: Quảng Trị G.3
  • 90: Quảng Trị G.5
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 97: Bình Định G.4