Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 06 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 26 27 ×2 28 |
| 3 | 31 36 37 |
| 4 | 42 43 48 49 ×2 |
| 5 | 50 51 ×2 53 58 ×2 |
| 6 | 63 ×2 65 66 68 |
| 7 | 70 72 74 75 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 92 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 06: Thừa Thiên Huế G.4
- 12: Phú Yên G.3
- 18: Phú Yên G.4
- 26: Phú Yên G.5
- 27: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 28: Phú Yên G.2
- 31: Thừa Thiên Huế G.8
- 36: Phú Yên G.6
- 37: Phú Yên G.8
- 42: Phú Yên ĐB
- 43: Thừa Thiên Huế G.5
- 48: Phú Yên G.7
- 49: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.3
- 50: Thừa Thiên Huế G.2
- 51: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 53: Phú Yên G.4
- 58: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.7
- 63: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế ĐB
- 65: Phú Yên G.4
- 66: Phú Yên G.4
- 68: Phú Yên G.4
- 70: Thừa Thiên Huế G.6
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Phú Yên G.6
- 75: Phú Yên G.3
- 83: Thừa Thiên Huế G.4
- 89: Thừa Thiên Huế G.1
- 92: Thừa Thiên Huế G.4
- 96: Phú Yên G.4