Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 05 ×2 06 |
| 1 | 12 17 19 |
| 2 | 21 23 24 27 29 |
| 3 | — |
| 4 | 43 44 47 |
| 5 | 50 51 52 53 |
| 6 | 60 63 64 66 67 68 69 |
| 7 | 71 77 78 |
| 8 | 80 82 83 87 88 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
- 03: Phú Yên G.4
- 05: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
- 06: Phú Yên G.4
- 12: Phú Yên G.4
- 17: Thừa Thiên Huế G.2
- 19: Phú Yên G.5
- 21: Phú Yên G.7
- 23: Thừa Thiên Huế G.4
- 24: Thừa Thiên Huế G.5
- 27: Thừa Thiên Huế G.4
- 29: Phú Yên G.2
- 43: Phú Yên G.4
- 44: Thừa Thiên Huế G.4
- 47: Phú Yên G.8
- 50: Phú Yên G.4
- 51: Phú Yên G.3
- 52: Thừa Thiên Huế G.4
- 53: Phú Yên G.6
- 60: Thừa Thiên Huế G.4
- 63: Thừa Thiên Huế G.3
- 64: Phú Yên G.6
- 66: Thừa Thiên Huế G.4
- 67: Thừa Thiên Huế G.7
- 68: Phú Yên G.6
- 69: Thừa Thiên Huế G.6
- 71: Phú Yên G.3
- 77: Thừa Thiên Huế G.1
- 78: Phú Yên G.4
- 80: Thừa Thiên Huế G.6
- 82: Thừa Thiên Huế G.8
- 83: Phú Yên G.4
- 87: Phú Yên G.1
- 88: Thừa Thiên Huế G.6