Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/03/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/03/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 ×2 05 06 08
1 11 17 ×2
2 20 21 26 27 29
3 31 32 34 ×2 37 39
4 40 42 43 ×2 44 45 47
5 53 57 59
6 61 63 64 65 68
7 74 75 78 79
8 82 86 87 ×2 88 89
9 90 95 ×3 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.3
  • 03: Bình Định G.3
  • 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Trị G.7
  • 06: Bình Định G.8
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.3
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 21: Bình Định G.4
  • 26: Bình Định G.4
  • 27: Quảng Bình G.6
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.1
  • 32: Quảng Bình G.7
  • 34: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.5
  • 39: Quảng Trị G.8
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.1
  • 43: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 44: Bình Định ĐB
  • 45: Quảng Bình G.3
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 53: Quảng Trị G.5
  • 57: Quảng Bình G.5
  • 59: Quảng Trị ĐB
  • 61: Quảng Bình G.2
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 64: Bình Định G.1
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.3
  • 74: Bình Định G.2
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 78: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Bình ĐB
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.7
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 97: Bình Định G.6
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4