Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 04 08
1 10 11 ×2 12 ×2 13 14 ×2 15 18 19
2 24 25 26 29
3 30 33 34 ×2 35 ×2
4 42 44 48
5 52 54 ×2 57 59
6 60
7 71 72 73 74 75 77 79
8 81 ×2 82 ×2 83 ×3 88
9 91 95 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.3
  • 01: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 04: Quảng Trị G.2
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 10: Bình Định G.8
  • 11: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 12: Bình Định G.5, Quảng Trị G.5
  • 13: Quảng Bình G.2
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 15: Quảng Bình G.5
  • 18: Bình Định G.3
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.4
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 30: Quảng Bình G.8
  • 33: Bình Định G.6
  • 34: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 35: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Trị G.6
  • 52: Quảng Trị G.1
  • 54: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 57: Quảng Trị G.6
  • 59: Bình Định G.6
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 77: Quảng Trị G.3
  • 79: Quảng Bình G.1
  • 81: Bình Định G.2, Quảng Bình G.3
  • 82: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.1, Quảng Bình G.3, Quảng Trị ĐB
  • 88: Bình Định G.4
  • 91: Bình Định G.7
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4