Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 04 06 07
1 12 ×3
2 20 ×3 24 25 ×2 26
3 30 ×4 33 ×2 35
4 40 ×2 42 45
5 53 56 59 ×2
6 66 67 ×2 68 ×2
7 70 74 76 78
8 80 81 83 ×2 84 ×3 87
9 90 ×2 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 03: Bình Định G.7
  • 04: Quảng Trị G.4
  • 06: Bình Định G.6
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 20: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình G.7
  • 30: Bình Định ĐB, Bình Định G.8, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 33: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 35: Bình Định G.3
  • 40: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 42: Bình Định G.5
  • 45: Quảng Trị G.2
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Trị G.3
  • 59: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
  • 66: Quảng Trị G.6
  • 67: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.1
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 78: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Bình G.1
  • 83: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 84: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.3
  • 87: Quảng Bình G.8
  • 90: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 98: Quảng Trị G.5
  • 99: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3