Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 03 06 07 09
1 11 14 ×3 17 19 ×2
2 22 23 28 29
3 30 34 35 ×2 38 ×2 39 ×2
4 41 42 44 45 46 47
5 50 55 57 ×2 58 59 ×3
6 62 63
7 70 74 75 ×2
8 81 ×2 87 88
9 92 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 03: Quảng Bình G.1
  • 06: Bình Định G.8
  • 07: Bình Định G.6
  • 09: Quảng Trị ĐB
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.8
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 19: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Trị G.1
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Trị G.5
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 42: Bình Định G.3
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Bình G.3
  • 46: Quảng Bình G.5
  • 47: Quảng Bình G.7
  • 50: Quảng Trị G.3
  • 55: Bình Định ĐB
  • 57: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 58: Bình Định G.2
  • 59: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.5
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Bình G.3
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6