Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/10/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/10/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 06 07 |
| 1 | 12 ×3 15 17 18 ×2 19 |
| 2 | 20 21 26 27 29 |
| 3 | 31 32 35 37 ×2 39 |
| 4 | 41 43 44 49 |
| 5 | 54 56 58 |
| 6 | 61 62 65 68 69 |
| 7 | 70 71 77 78 |
| 8 | 80 82 83 85 88 ×2 |
| 9 | 90 ×2 94 ×2 96 97 98 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.4
- 04: Bình Định G.4
- 06: Quảng Trị G.4
- 07: Quảng Bình G.7
- 12: Bình Định G.6, Bình Định G.7, Quảng Trị G.1
- 15: Quảng Bình G.1
- 17: Quảng Trị G.4
- 18: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 19: Bình Định G.4
- 20: Quảng Trị G.4
- 21: Quảng Trị ĐB
- 26: Quảng Bình G.4
- 27: Quảng Bình G.3
- 29: Quảng Bình G.6
- 31: Quảng Trị G.4
- 32: Quảng Trị G.2
- 35: Quảng Bình G.4
- 37: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
- 39: Quảng Trị G.6
- 41: Quảng Bình G.6
- 43: Bình Định G.6
- 44: Bình Định G.4
- 49: Bình Định G.3
- 54: Bình Định G.3
- 56: Quảng Bình G.6
- 58: Bình Định G.4
- 61: Bình Định G.2
- 62: Quảng Bình ĐB
- 65: Quảng Trị G.6
- 68: Quảng Bình G.4
- 69: Quảng Trị G.3
- 70: Quảng Trị G.8
- 71: Bình Định ĐB
- 77: Quảng Trị G.4
- 78: Bình Định G.4
- 80: Quảng Bình G.4
- 82: Bình Định G.4
- 83: Quảng Trị G.6
- 85: Quảng Trị G.3
- 88: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
- 90: Bình Định G.1, Quảng Bình G.2
- 94: Bình Định G.5, Quảng Bình G.3
- 96: Quảng Bình G.4
- 97: Quảng Bình G.8
- 98: Bình Định G.8
- 99: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7