Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 08 ×2
1 10 12 18
2 22 23 26 27
3 31 36
4 41 42 43 45 46 ×2 49
5 50 52 53 54 55
6 61 ×3 62 69
7 71 ×2 72 ×2 78
8 80 ×3 81 ×2 82 ×2 84 85 ×3 86 87 89
9 90 91 ×3 93 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 08: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 10: Bình Định G.2
  • 12: Quảng Bình G.2
  • 18: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.3
  • 26: Quảng Trị G.7
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.6
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Bình G.4
  • 45: Quảng Trị G.8
  • 46: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Trị G.3
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 52: Quảng Trị G.6
  • 53: Quảng Bình ĐB
  • 54: Bình Định G.1
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 61: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị ĐB
  • 62: Quảng Bình G.3
  • 69: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 78: Quảng Bình G.5
  • 80: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.2
  • 81: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.5
  • 82: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.6
  • 84: Quảng Bình G.6
  • 85: Bình Định G.5, Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 86: Bình Định G.3
  • 87: Quảng Trị G.3
  • 89: Quảng Bình G.7
  • 90: Bình Định G.7
  • 91: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định G.4