Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/10/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/10/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 ×2 04 ×2 05 06 ×3
1 10 12 13 16 ×2 19
2 20 ×2 21 22 ×3 29
3 31 ×2 33 ×2 35 36 37
4 40 42 43 ×2 49 ×3
5 52 59
6 64
7 70 73 74 76 78 79
8 84 85 ×2 86 88 89
9 92 94

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.3
  • 01: Quảng Trị G.6
  • 03: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 05: Bình Định G.6
  • 06: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 10: Bình Định G.5
  • 12: Quảng Trị G.8
  • 13: Quảng Trị G.7
  • 16: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Trị G.6
  • 20: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Trị G.2
  • 31: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 33: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
  • 35: Bình Định G.2
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 40: Quảng Bình G.2
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 49: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 52: Quảng Trị G.5
  • 59: Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Bình G.1
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.6
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 76: Quảng Bình G.7
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 85: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.1
  • 88: Bình Định G.7
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Trị G.4