Sổ đầu đuôi XSMT ngày 08/11/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 08/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 ×2 09 |
| 1 | 10 11 12 15 19 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 31 32 39 |
| 4 | 44 47 48 |
| 5 | 51 53 56 57 58 ×2 |
| 6 | 60 64 65 69 ×2 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 82 84 85 87 88 |
| 9 | 93 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 08: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 09: Phú Yên G.6
- 10: Phú Yên G.4
- 11: Phú Yên G.4
- 12: Phú Yên G.2
- 15: Phú Yên G.6
- 19: Phú Yên G.6
- 21: Phú Yên G.4
- 26: Phú Yên G.5
- 31: Thừa Thiên Huế G.5
- 32: Thừa Thiên Huế G.8
- 39: Phú Yên ĐB
- 44: Phú Yên G.4
- 47: Thừa Thiên Huế G.3
- 48: Thừa Thiên Huế G.6
- 51: Thừa Thiên Huế G.4
- 53: Phú Yên G.3
- 56: Thừa Thiên Huế G.3
- 57: Thừa Thiên Huế G.6
- 58: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 60: Thừa Thiên Huế G.6
- 64: Phú Yên G.1
- 65: Phú Yên G.7
- 69: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 78: Phú Yên G.4
- 82: Thừa Thiên Huế G.4
- 84: Phú Yên G.4
- 85: Phú Yên G.8
- 87: Phú Yên G.3
- 88: Thừa Thiên Huế G.2
- 93: Thừa Thiên Huế G.4
- 95: Thừa Thiên Huế G.1