Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 ×2 06
1 15 ×2 16
2 21 ×2 22 25 27 29
3 32 33
4 41 44 ×2 46 49
5 51 ×2 53 57 58 59
6 60 ×2 61 62 64 65 66 67
7 70 ×2 71 73 74 79 ×2
8 85 ×4 86 ×2 87 88 ×2
9 90 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.6
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 22: Bình Định ĐB
  • 25: Bình Định G.1
  • 27: Bình Định G.8
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.3
  • 33: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.2
  • 44: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 46: Quảng Trị G.1
  • 49: Quảng Trị G.6
  • 51: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 53: Quảng Trị G.2
  • 57: Bình Định G.6
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị ĐB
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Bình G.5
  • 62: Quảng Trị G.7
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.3
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 67: Quảng Trị G.6
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 71: Quảng Bình G.7
  • 73: Quảng Bình G.2
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 79: Bình Định G.7, Quảng Bình G.1
  • 85: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 86: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 90: Bình Định G.6
  • 97: Quảng Bình G.3
  • 98: Quảng Bình G.4