Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/02/2017

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/02/2017

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×2 05 ×2 08 ×2
1 10 11 ×3 12 14 16 18
2 20 21 ×2 27 28
3 36 38
4 45 46
5 50 ×2 51 54 57 ×2
6 60 66 67 68 69
7 70 72 ×2 73 ×2 78
8 82 84
9 91 ×2 92 ×2 94 95 97 98 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.1
  • 03: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 05: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 08: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 10: Bình Định G.7
  • 11: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.2
  • 16: Quảng Bình G.6
  • 18: Quảng Trị G.3
  • 20: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 27: Bình Định G.3
  • 28: Quảng Bình G.5
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Bình G.1
  • 45: Bình Định G.8
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 60: Bình Định G.6
  • 66: Quảng Bình ĐB
  • 67: Quảng Bình G.6
  • 68: Bình Định G.4
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
  • 78: Quảng Bình G.3
  • 82: Bình Định G.3
  • 84: Bình Định G.4
  • 91: Bình Định ĐB, Quảng Trị ĐB
  • 92: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 94: Bình Định G.6
  • 95: Bình Định G.4
  • 97: Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.2
  • 99: Quảng Trị G.6