Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 04 ×2
1 12 16 18
2 22 24 26 29
3 31
4 41 43 ×2 44 ×2 46 ×2 47 48 ×2
5 51 54 55 58 59
6 61 63 64 66 67 68
7 70 ×3 73 ×2 78 79
8 80 82 84 88 89
9 90 93 95 96 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 04: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 12: Quảng Bình ĐB
  • 16: Quảng Bình G.1
  • 18: Quảng Trị G.5
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Trị G.1
  • 26: Quảng Bình G.2
  • 29: Bình Định G.2
  • 31: Quảng Bình G.7
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 46: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Trị G.8
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 51: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 59: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Trị ĐB
  • 63: Bình Định G.6
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.8
  • 67: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Bình G.8
  • 70: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 73: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4
  • 80: Bình Định ĐB
  • 82: Bình Định G.7
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Trị G.2
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.3
  • 93: Bình Định G.4
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Bình Định G.6
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.3