Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 03 05 06 09 ×3
1 10 14 ×2 16 ×2 18
2 20 25 ×2
3 34 ×2 35 ×2 38
4 41 43 46 47
5 50 57 ×2
6 60 63 64 67 ×2
7 70 72 73 76 79
8 80 81 ×2 82 84 85 87 88 89
9 90 91 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 02: Quảng Bình G.6
  • 03: Bình Định G.5
  • 05: Quảng Trị G.2
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 09: Bình Định G.3, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.8
  • 14: Bình Định G.1, Bình Định G.6
  • 16: Bình Định G.2, Quảng Bình ĐB
  • 18: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Trị G.5
  • 25: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 34: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 35: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.6
  • 41: Bình Định G.7
  • 43: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Trị G.3
  • 47: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.8
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Bình G.1
  • 67: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 76: Quảng Trị G.3
  • 79: Quảng Trị G.6
  • 80: Bình Định G.8
  • 81: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 87: Bình Định ĐB
  • 88: Quảng Bình G.5
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Bình G.7
  • 96: Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Trị G.4