Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/05/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/05/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 05 06 07 08 09
1 10 13 15 ×2 18
2 26 28
3 30 33 34 38 ×2
4 43 ×2 44 45 ×2 46 ×2 47
5 50 51 ×2 52 ×2 53 ×2 56 ×2
6 60 61 63 ×2 64 65 67
7 77
8 80 81 84 86 89
9 90 91 93 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 05: Quảng Trị G.3
  • 06: Quảng Trị G.8
  • 07: Bình Định G.6
  • 08: Quảng Trị G.3
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Quảng Bình G.7
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 15: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 18: Bình Định ĐB
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Quảng Trị G.1
  • 30: Bình Định G.4
  • 33: Bình Định G.5
  • 34: Quảng Trị G.7
  • 38: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 43: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 46: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
  • 47: Bình Định G.6
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 52: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 53: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 61: Quảng Bình G.2
  • 63: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Trị G.2
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.3
  • 77: Quảng Bình G.3
  • 80: Bình Định G.6
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 84: Bình Định G.7
  • 86: Bình Định G.1
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Trị ĐB
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Bình G.3
  • 99: Bình Định G.2