Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/06/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/06/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 05 08
1 10 11 12
2 20 23 25 26 ×2 29
3 34 37 38 ×2 39
4 40 ×3 43 47 ×3 48
5 50 53 55 56 ×2 59
6 61 62 63 64 67
7 70 72 73 75 76 79
8 87 ×3 89 ×2
9 90 91 94 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 01: Quảng Trị G.1
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 08: Bình Định ĐB
  • 10: Quảng Trị G.7
  • 11: Bình Định G.8
  • 12: Quảng Bình G.7
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.1
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 29: Quảng Bình G.5
  • 34: Bình Định G.2
  • 37: Quảng Trị G.3
  • 38: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 39: Bình Định G.4
  • 40: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.3
  • 48: Quảng Bình G.3
  • 50: Quảng Bình G.2
  • 53: Quảng Trị G.5
  • 55: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Bình G.3
  • 61: Bình Định G.3
  • 62: Quảng Bình G.6
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 72: Quảng Trị G.2
  • 73: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Trị G.8
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 87: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 90: Quảng Bình G.8
  • 91: Bình Định G.5
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.7