Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/06/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/06/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05 06
1 14 18
2 20 23 27 28 ×2
3 31 35 37 ×2 38 39
4 43 44 ×2 47 49
5 50 51 53 54 55
6 61 65 69
7 73 74 75 ×2 76 ×2 77 79 ×2
8 81 82 ×2 83 84 ×2 86 88 89 ×2
9 93 ×2 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.4
  • 03: Quảng Bình G.5
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Trị G.2
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Bình G.8
  • 20: Bình Định G.1
  • 23: Bình Định G.5
  • 27: Quảng Trị ĐB
  • 28: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 31: Quảng Bình G.6
  • 35: Bình Định G.6
  • 37: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.5
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Bình G.2
  • 49: Bình Định G.7
  • 50: Quảng Trị G.8
  • 51: Bình Định G.8
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Bình G.3
  • 55: Quảng Trị G.3
  • 61: Quảng Bình G.6
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 79: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB
  • 81: Bình Định G.2
  • 82: Bình Định G.3, Quảng Trị G.7
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 86: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định ĐB
  • 89: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Trị G.4