Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/07/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/07/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 05 07 ×2
1 12 14 16 ×2 17
2 24 25
3 34 35 36 37 ×2 39 ×2
4 40 42 43 46 ×2
5 50 51 53 55 ×2 58 59
6 63 ×2 66 ×2 67 68 69
7 72 74 75 76
8 82 ×2 83 85 87 88 ×2
9 91 92 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 01: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định ĐB
  • 07: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.4
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.8
  • 17: Bình Định G.6
  • 24: Bình Định G.6
  • 25: Bình Định G.4
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.7
  • 36: Bình Định G.8
  • 37: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 40: Bình Định G.1
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.5
  • 46: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Trị G.5
  • 51: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 55: Bình Định G.3, Quảng Trị ĐB
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 63: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 66: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.7
  • 69: Bình Định G.2
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 74: Quảng Bình ĐB
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 76: Quảng Bình G.3
  • 82: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
  • 83: Quảng Bình G.3
  • 85: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Bình G.2
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.6