Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/07/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/07/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 04 06 08 09
1 10 11 14 19 ×2
2 20 21 23 ×2
3 30 32 33 36 37 38 39 ×2
4 41 46 47 49
5 50 53
6 62 68 ×2
7 70 71 72 73 77 78 79
8 80 81 ×3 82 84 86 ×2 89
9 90 ×2 94 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.7
  • 01: Quảng Trị G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Bình G.5
  • 09: Quảng Trị G.7
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 11: Bình Định G.6
  • 14: Quảng Trị G.1
  • 19: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 21: Quảng Bình G.6
  • 23: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.3
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.4
  • 33: Bình Định G.8
  • 36: Bình Định G.6
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 41: Quảng Bình G.8
  • 46: Bình Định G.5
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 50: Bình Định G.3
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 70: Quảng Bình G.1
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.2
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Trị G.5
  • 80: Quảng Bình G.3
  • 81: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
  • 82: Quảng Trị G.8
  • 84: Bình Định G.6
  • 86: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.6
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 94: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB
  • 97: Bình Định G.1