Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 07 |
| 1 | 14 15 ×2 16 17 ×2 18 ×2 |
| 2 | 20 ×3 21 24 25 29 |
| 3 | 31 ×2 32 35 36 ×2 37 38 |
| 4 | 42 43 ×2 44 45 |
| 5 | 51 ×2 54 ×2 56 57 58 ×3 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 72 73 76 |
| 8 | 82 88 ×2 89 |
| 9 | 90 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.5
- 03: Quảng Bình G.4
- 06: Quảng Trị G.6
- 07: Bình Định G.4
- 14: Quảng Trị G.4
- 15: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
- 16: Quảng Trị G.4
- 17: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.1
- 18: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
- 20: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
- 21: Quảng Bình G.4
- 24: Quảng Bình G.4
- 25: Quảng Bình G.2
- 29: Quảng Bình ĐB
- 31: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 32: Quảng Trị ĐB
- 35: Bình Định G.4
- 36: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Bình G.5
- 42: Quảng Trị G.7
- 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 44: Bình Định G.2
- 45: Bình Định G.5
- 51: Bình Định G.1, Bình Định G.6
- 54: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 56: Bình Định G.6
- 57: Bình Định G.3
- 58: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
- 59: Bình Định G.8
- 68: Quảng Trị G.6
- 70: Quảng Trị G.4
- 72: Bình Định G.7
- 73: Quảng Bình G.4
- 76: Quảng Trị G.4
- 82: Bình Định G.4
- 88: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
- 89: Quảng Trị G.3
- 90: Quảng Bình G.8
- 95: Quảng Bình G.6
- 96: Quảng Bình G.4