Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 05 07 ×2
1 15 ×2 17 18 ×2 19
2 22 24 26 ×2 28
3 31 36 38 39
4 40 ×2 41 42 45 46 48 ×2 49
5 50 ×2
6 62 63 64 65 67
7 71 72 75 77
8 81 ×2 82 86 89
9 90 ×2 91 ×2 93 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.2
  • 02: Quảng Bình G.2
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 07: Bình Định ĐB, Bình Định G.7
  • 15: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.3
  • 18: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.5
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 26: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.5
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Bình ĐB
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định G.4
  • 40: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Bình G.7
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Trị G.3
  • 46: Quảng Bình G.3
  • 48: Bình Định G.2, Bình Định G.6
  • 49: Quảng Trị G.6
  • 50: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 62: Bình Định G.6
  • 63: Quảng Trị G.7
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 65: Bình Định G.3
  • 67: Quảng Trị ĐB
  • 71: Bình Định G.5
  • 72: Bình Định G.4
  • 75: Bình Định G.1
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
  • 82: Bình Định G.6
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 90: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 91: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 93: Quảng Trị G.6
  • 97: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4