Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/11/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/11/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 24 ×2 25 |
| 3 | 31 ×2 37 38 39 |
| 4 | 40 ×2 46 48 |
| 5 | 50 53 56 57 |
| 6 | 62 ×2 63 69 |
| 7 | 71 79 |
| 8 | 82 84 86 88 |
| 9 | 92 94 ×2 95 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Thừa Thiên Huế G.4
- 06: Phú Yên G.4
- 15: Phú Yên G.4
- 23: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.6
- 25: Phú Yên G.3
- 31: Phú Yên G.3, Phú Yên G.6
- 37: Thừa Thiên Huế G.8
- 38: Thừa Thiên Huế G.6
- 39: Phú Yên G.2
- 40: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.6
- 46: Thừa Thiên Huế G.1
- 48: Thừa Thiên Huế G.4
- 50: Phú Yên G.6
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 56: Phú Yên G.4
- 57: Phú Yên G.6
- 62: Phú Yên G.5, Phú Yên G.8
- 63: Thừa Thiên Huế G.5
- 69: Thừa Thiên Huế G.4
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 79: Thừa Thiên Huế G.3
- 82: Thừa Thiên Huế G.7
- 84: Phú Yên G.4
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 88: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Phú Yên G.4
- 94: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
- 95: Phú Yên G.1, Phú Yên G.4
- 96: Thừa Thiên Huế G.2