Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 06 09
1 10 ×2 11 12 ×2 15 16 18 19
2 23 27
3 30 ×2 32 34 39
4 42 43
5 50 51 52 ×2 55 59
6 60 61 62 ×2 65 66
7 73 74 76 77 78
8 84 86 ×3 87
9 91 ×4 92 93 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Quảng Bình G.2
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.3
  • 09: Bình Định G.4
  • 10: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Bình G.1
  • 12: Bình Định G.2, Bình Định G.6
  • 15: Bình Định G.4
  • 16: Bình Định G.6
  • 18: Bình Định G.4
  • 19: Bình Định G.5
  • 23: Quảng Bình G.6
  • 27: Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.8
  • 34: Bình Định G.7
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.5
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 50: Quảng Bình G.7
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 52: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Trị G.3
  • 61: Quảng Trị G.1
  • 62: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.7
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 74: Bình Định ĐB
  • 76: Quảng Trị ĐB
  • 77: Bình Định G.1
  • 78: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Bình G.6
  • 86: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.4
  • 91: Bình Định G.3, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Trị G.2
  • 93: Quảng Bình G.8
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.3
  • 97: Quảng Trị G.8
  • 98: Quảng Trị G.4