Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 08
1 10 12 15 16 18 ×2
2 20 21 ×2 22 26
3 33 ×2
4 40 46 ×2 47 ×2 48 ×2
5 50 51 56
6 63 66 69
7 70 71 72 73 74 ×2 76 77 ×2
8 80 ×2 81 ×2 82 83 ×2 84 88 ×2 89
9 92 93 ×2 96 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.2
  • 08: Quảng Bình G.3
  • 10: Quảng Bình G.3
  • 12: Bình Định G.4
  • 15: Quảng Bình G.6
  • 16: Quảng Trị G.3
  • 18: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 21: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Trị G.3
  • 33: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Bình G.8
  • 46: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 47: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Trị G.7
  • 51: Quảng Bình G.7
  • 56: Quảng Trị G.1
  • 63: Bình Định G.8
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.8
  • 70: Bình Định G.6
  • 71: Quảng Bình G.1
  • 72: Bình Định G.2
  • 73: Quảng Bình G.5
  • 74: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 80: Bình Định G.5, Bình Định G.6
  • 81: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6
  • 82: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định ĐB, Bình Định G.1
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 93: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 99: Quảng Trị G.6